mắc xương

Học thuật
Thân thiện
mắc xương

Một người đàn ông đang mắc xương cá trong cổ họng.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bị một mảnh xương nhỏ (thường xương ) mắc lại trong cổ họng khi ăn: Chỉ tình trạng khó chịu có thể nguy hiểm khi một mảnh xương nhọn bị kẹt trong cổ họng hoặc thực quản.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy bị mắc xương khi ăn cá kho. (Anh ấy bị hóc xương khi ăn cá kho.)
    • Trẻ con dễ bị mắc xương nếu ăn không cẩn thận. (Trẻ con dễ bị hóc xương nếu ăn không cẩn thận.)
    • ấy đang khó chịu mắc xương. ( ấy đang khó chịu bị hóc xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị mắc xương": cụm từ thông dụng nhất để diễn tả tình trạng này.

    • Sau bữa tối, ông cụ than bị mắc xương. (Sau bữa tối, ông cụ than bị hóc xương.)
  • "chữa mắc xương": chỉ các phương pháp để làm cho mảnh xương bị mắc trôi xuống hoặc lấy ra.

    • Dân gian nhiều mẹo chữa mắc xương đơn giản. (Dân gian nhiều mẹo chữa hóc xương đơn giản.)
Biến thể từ gần giống
  • Hóc xương (động từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ tình trạng bị xương mắc trong cổ họng. Đây từ phổ biến hơn.

    • Cháu hóc xương phải đi bệnh viện. (Cháu hóc xương phải đi bệnh viện.)
  • Mắc cổ (động từ): có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự nhưng nghĩa rộng hơn, chỉ việc bị mắc thứ đócổ họng (không nhất thiết xương).

    • bị mắc cổ nuốt vội miếng bánh. ( bị nghẹncổ nuốt vội miếng bánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Hóc xương: bị xương mắc trong cổ họng.
  • Nghẹn xương: bị xương làm tắc nghẽn cổ họng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách dùng với "bị" như đã nêutrên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "mắc xương".)

mắc xương

Một người đàn ông đang mắc xương cá trong cổ họng.

  1. Hóc xương.