mắc xương
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Bị một mảnh xương nhỏ (thường là xương cá) mắc lại trong cổ họng khi ăn: Chỉ tình trạng khó chịu và có thể nguy hiểm khi một mảnh xương nhọn bị kẹt trong cổ họng hoặc thực quản.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy bị mắc xương khi ăn cá kho. (Anh ấy bị hóc xương khi ăn cá kho.)
- Trẻ con dễ bị mắc xương nếu ăn cá không cẩn thận. (Trẻ con dễ bị hóc xương nếu ăn cá không cẩn thận.)
- Cô ấy đang khó chịu vì mắc xương. (Cô ấy đang khó chịu vì bị hóc xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bị mắc xương": cụm từ thông dụng nhất để diễn tả tình trạng này.
- Sau bữa tối, ông cụ than là bị mắc xương. (Sau bữa tối, ông cụ than là bị hóc xương.)
"chữa mắc xương": chỉ các phương pháp để làm cho mảnh xương bị mắc trôi xuống hoặc lấy ra.
- Dân gian có nhiều mẹo chữa mắc xương đơn giản. (Dân gian có nhiều mẹo chữa hóc xương đơn giản.)
Biến thể và từ gần giống
Hóc xương (động từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ tình trạng bị xương mắc trong cổ họng. Đây là từ phổ biến hơn.
- Cháu bé hóc xương phải đi bệnh viện. (Cháu bé hóc xương phải đi bệnh viện.)
Mắc cổ (động từ): có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự nhưng nghĩa rộng hơn, chỉ việc bị mắc thứ gì đó ở cổ họng (không nhất thiết là xương).
- Nó bị mắc cổ vì nuốt vội miếng bánh. (Nó bị nghẹn ở cổ vì nuốt vội miếng bánh.)
Từ đồng nghĩa
- Hóc xương: bị xương mắc trong cổ họng.
- Nghẹn xương: bị xương làm tắc nghẽn cổ họng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cách dùng với "bị" như đã nêu ở trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "mắc xương".)
- Hóc xương.